Anh - Việt

Bản dịch của từ Reckoner trong tiếng Việt

reckoner

Noun

reckoner (Noun)

/ɹˈɛkənəɹ/
/ɹˈɛkənəɹ/
AI

Nghĩa 01

Một bảng hoặc thiết bị được thiết kế để giúp thực hiện các phép tính (ví dụ một công cụ tính toán đơn giản, bảng tra cứu hoặc máy tính cơ học nhỏ).

A table or device designed to assist with calculation.

Ví dụ
Trường học đã sử dụng một bảng tính để dạy toán cho học sinh.The school used a reckoner for teaching math to students effectively.
Nhiều học sinh không thấy bảng tính hữu ích cho phép tính của họ.Many students do not find the reckoner helpful for their calculations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh