recliner
Noun
recliner (Noun)
/ɹɪklaɪnɝz/
/ɹɪklaɪnɝz/
AI
Ví dụ
Ghế ngả lưng trong phòng khách rất ấm áp.The recliner in the living room is so cozy.
Tôi không thích chiếc ghế ngả lưng trong phòng học.I don't like the recliner in the study room.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "recliner" đề cập đến một loại ghế có khả năng gập ra phía sau, cho phép người ngồi có thể ngả lưng thoải mái. Đây là một từ phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, nhưng tiếng Anh Mỹ thường sử dụng "recliner" để chỉ những chiếc ghế sofa có chức năng nằm. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, "recliner" có thể chỉ riêng ghế ngồi. Sự khác biệt này ảnh hưởng đến cách sử dụng và ngữ cảnh trong giao tiếp hàng ngày.