Bản dịch của từ Recognised area trong tiếng Việt

Recognised area

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Recognised area(Phrase)

rˈɛkəɡnˌaɪzd ˈeəriə
ˈrɛkəɡˌnaɪzd ˈɑriə
01

Một khu vực chính thức được công nhận hoặc thừa nhận

An area that is officially recognized or acknowledged.

一个被正式认可或接受的区域

Ví dụ
02

Một không gian hoặc vị trí nổi bật với đặc điểm hoặc đặc trưng riêng của nó

A space or place recognized for its distinctive features or characteristics.

这是一个因其独特的特征或特点而被认可的空间或地点。

Ví dụ
03

Một vùng đã được xác định cho mục đích hoặc ý nghĩa đặc biệt

A designated area for a specific purpose or meaning.

一个被确定具有特定用途或重要意义的地区

Ví dụ