Bản dịch của từ Recognised area trong tiếng Việt
Recognised area
Phrase

Recognised area(Phrase)
rˈɛkəɡnˌaɪzd ˈeəriə
ˈrɛkəɡˌnaɪzd ˈɑriə
01
Một khu vực chính thức được công nhận hoặc thừa nhận
An area that is officially recognized or acknowledged.
一个被正式认可或接受的区域
Ví dụ
02
Một không gian hoặc vị trí nổi bật với đặc điểm hoặc đặc trưng riêng của nó
A space or place recognized for its distinctive features or characteristics.
这是一个因其独特的特征或特点而被认可的空间或地点。
Ví dụ
