Bản dịch của từ Record breaking trong tiếng Việt
Record breaking

Record breaking(Noun)
Hành động hoặc sự kiện phá vỡ kỷ lục trước đó, thường dùng trong thể thao hoặc các cuộc thi, khi ai đó đạt thành tích tốt hơn mọi người đã làm trước đó.
An act of breaking a record, especially in sports or other competitive activities.
Record breaking(Adjective)
Đã phá kỷ lục; đạt thành tích tốt nhất từ trước tới nay so với các thành tích được ghi nhận
Having broken a record.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "record breaking" được sử dụng để mô tả những thành tích hoặc sự kiện đạt được kết quả tốt hơn bất kỳ thành tích nào đã được ghi nhận trước đó. Trong tiếng Anh, cả phiên bản Anh Quốc và Mỹ đều sử dụng cụm từ này với nghĩa tương tự, tuy nhiên, trong ngữ cảnh, "record-breaking" có thể xuất hiện nhiều hơn trong thể thao và giải trí ở Mỹ. Phiên âm và ngữ điệu có thể thay đổi nhẹ nhưng không ảnh hưởng đến ý nghĩa.
Thuật ngữ "record breaking" xuất phát từ động từ "record", có nguồn gốc từ tiếng Latin "recordari", nghĩa là "nhớ lại". Cấu trúc này được hình thành từ tiền tố "re-" (trở lại) và "cor" (tim), mang ý nghĩa là "nhớ lại bằng cảm xúc". Thuật ngữ này được sử dụng để chỉ việc vượt qua một kỷ lục đã được thiết lập trước đó, phản ánh nét nổi bật trong thành tựu vượt trội của con người, từ thể thao đến nghiên cứu khoa học.
Cụm từ "record breaking" xuất hiện tương đối thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Listening và Reading, cụm từ này thường liên quan đến các sự kiện thể thao hoặc thành tựu nổi bật. Trong Writing và Speaking, nó thường được sử dụng khi thảo luận về những thành tích ngoại lệ, số liệu thống kê hoặc xu hướng đáng chú ý. Ngoài ra, cụm từ này cũng được sử dụng trong truyền thông và báo chí để mô tả các sự kiện tạo ra kỷ lục mới.
Cụm từ "record breaking" được sử dụng để mô tả những thành tích hoặc sự kiện đạt được kết quả tốt hơn bất kỳ thành tích nào đã được ghi nhận trước đó. Trong tiếng Anh, cả phiên bản Anh Quốc và Mỹ đều sử dụng cụm từ này với nghĩa tương tự, tuy nhiên, trong ngữ cảnh, "record-breaking" có thể xuất hiện nhiều hơn trong thể thao và giải trí ở Mỹ. Phiên âm và ngữ điệu có thể thay đổi nhẹ nhưng không ảnh hưởng đến ý nghĩa.
Thuật ngữ "record breaking" xuất phát từ động từ "record", có nguồn gốc từ tiếng Latin "recordari", nghĩa là "nhớ lại". Cấu trúc này được hình thành từ tiền tố "re-" (trở lại) và "cor" (tim), mang ý nghĩa là "nhớ lại bằng cảm xúc". Thuật ngữ này được sử dụng để chỉ việc vượt qua một kỷ lục đã được thiết lập trước đó, phản ánh nét nổi bật trong thành tựu vượt trội của con người, từ thể thao đến nghiên cứu khoa học.
Cụm từ "record breaking" xuất hiện tương đối thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Listening và Reading, cụm từ này thường liên quan đến các sự kiện thể thao hoặc thành tựu nổi bật. Trong Writing và Speaking, nó thường được sử dụng khi thảo luận về những thành tích ngoại lệ, số liệu thống kê hoặc xu hướng đáng chú ý. Ngoài ra, cụm từ này cũng được sử dụng trong truyền thông và báo chí để mô tả các sự kiện tạo ra kỷ lục mới.
