Bản dịch của từ Recoverable trong tiếng Việt
Recoverable

Recoverable (Adjective)
Có khả năng được phục hồi hoặc lấy lại.
Capable of being recovered or regained.
Many social programs are recoverable through government funding and community support.
Nhiều chương trình xã hội có thể phục hồi thông qua tài trợ của chính phủ.
Not all social issues are recoverable without proper intervention and resources.
Không phải tất cả các vấn đề xã hội đều có thể phục hồi mà không có can thiệp.
Are the funds for social projects recoverable after the economic downturn?
Các quỹ cho các dự án xã hội có thể phục hồi sau suy thoái kinh tế không?
Dạng tính từ của Recoverable (Adjective)
Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
---|---|---|
Recoverable Có thể phục hồi | - | - |
Recoverable (Noun)
Một cái gì đó có thể được phục hồi, đặc biệt là về mặt tài chính.
Something that can be recovered especially in financial terms.
The funds lost in the project are recoverable through insurance claims.
Các khoản tiền bị mất trong dự án có thể thu hồi qua bảo hiểm.
Many social programs are not recoverable after budget cuts in 2022.
Nhiều chương trình xã hội không thể phục hồi sau khi cắt giảm ngân sách năm 2022.
Are the donations to the charity recoverable for tax purposes?
Các khoản quyên góp cho tổ chức từ thiện có thể thu hồi cho mục đích thuế không?
Từ "recoverable" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là có thể khôi phục hoặc lấy lại được. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến tài chính, pháp lý hoặc công nghệ, chỉ khả năng phục hồi một tài sản hoặc thông tin bị mất. Trong tiếng Anh Anh và Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, nhưng phát âm có thể khác nhau, với âm "r" ở cuối từ thường được nhấn mạnh hơn trong tiếng Anh Mỹ.
Từ "recoverable" bắt nguồn từ tiếng Latin "recuperare", có nghĩa là "lấy lại" hoặc "khôi phục". Từ này được kết hợp với tiền tố "re-" chỉ hành động trở lại và gốc từ "cuperare" có nghĩa là "chiếm hữu". Trong lịch sử, thuật ngữ này được sử dụng trong các lĩnh vực pháp lý và tài chính để chỉ khả năng thu hồi tài sản hoặc chi phí. Sự phát triển này liên quan chặt chẽ đến ý nghĩa hiện tại, nhấn mạnh khả năng khôi phục và tiết kiệm trong nhiều ngữ cảnh.
Từ "recoverable" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong bài đọc và viết, khi thảo luận về các khía cạnh liên quan đến tài chính, môi trường hoặc công nghệ. Trong ngữ cảnh pháp lý, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các tài sản hoặc khoản nợ có thể được thu hồi. Thêm vào đó, trong lĩnh vực khoa học, "recoverable" chỉ đến khả năng phục hồi các mẫu hoặc dữ liệu sau các tình huống mất mát hay hư hỏng.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Ít phù hợp