ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Recurringly
Nhiều lần trong nhiều dịp khác nhau
Repeatedly on multiple occasions
多次在不同的场合
Một cách lặp đi lặp lại
In a recurring manner
反复无常
Thỉnh thoảng trong khoảng thời gian nhất định
Occasionally at intervals
偶尔间隔一段时间