Bản dịch của từ Recursion trong tiếng Việt

Recursion

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Recursion (Noun)

ɹikˈɝɹʃn̩
ɹikˈɝɹʃn̩
01

Quá trình lặp lại một phép toán, một định nghĩa hoặc một thủ tục mà trong đó bước hiện tại gọi lại chính nó (tự tham chiếu) để tiếp tục thực hiện. Nói ngắn gọn: làm việc lặp đi lặp lại bằng cách dùng chính quy tắc/định nghĩa đó.

The repeated application of a recursive procedure or definition.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh