Bản dịch của từ Red food trong tiếng Việt

Red food

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Red food(Noun)

rˈɛd fˈʊd
ˈrɛd ˈfud
01

Bất cứ món ăn nào có màu đỏ nổi bật như đặc điểm chính đều được xem là một loại thực phẩm.

Any dish with a vibrant red color tends to stand out as a signature.

任何以红色为显著特征的食物

Ví dụ
02

Một loại thực phẩm có màu đỏ hoặc được làm từ các nguyên liệu đỏ như cà chua, ớt hoặc dâu tây.

A type of food that is red in color or made from red ingredients like tomatoes, chili peppers, or strawberries.

一种食物,颜色为红色或由番茄、辣椒或草莓等红色材料制成的食物

Ví dụ
03

Thức ăn thường được phân loại dựa trên màu đỏ, vốn thường liên kết với sự tươi mới và sức sống.

Red-labeled foods are often associated with freshness and vitality.

以红色调为分类依据的食物,常给人新鲜活力的印象,色彩亮丽诱人。

Ví dụ