Anh - Việt

Bản dịch của từ Red hot trong tiếng Việt

red hot

AdjectiveIdiom

red hot (Adjective)

/ɹˈɛd hˈɑt/
/ɹˈɛd hˈɑt/
AI

Nghĩa 01 · Rất nóng; có nhiệt độ cao đến mức cảm thấy bỏng hoặc cháy. Dùng để miêu tả đồ vật, bề mặt hoặc đồ ăn đang rất nóng.

Rất nóng; có nhiệt độ cao đến mức cảm thấy bỏng hoặc cháy. Dùng để miêu tả đồ vật, bề mặt hoặc đồ ăn đang rất nóng.

very hot.

Ví dụ
Cuộc tranh luận nóng bỏng về biến đổi khí hậu kéo dài ba giờ hôm qua.The red hot debate over climate change lasted for three hours yesterday.
Cộng đồng không phớt lờ vấn đề nóng bỏng về tình trạng vô gia cư.The community did not ignore the red hot issue of homelessness.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Rất nóng đến mức có thể gây nguy hiểm hoặc bỏng.

Rất nóng đến mức có thể gây nguy hiểm hoặc bỏng.

dangerously hot.

Ví dụ
Cuộc tranh luận gây gắt về biến đổi khí hậu vẫn tiếp tục.The red hot debate about climate change continues to spark strong opinions.
Các vấn đề nóng bỏng trong xã hội thường bị chính trị gia phớt lờ.The red hot issues in society are often ignored by politicians.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

red hot (Idiom)

AI

Nghĩa 01 · Rất được ưa chuộng, đang rất “hot” và được nhiều người tìm mua hoặc quan tâm.

Rất được ưa chuộng, đang rất “hot” và được nhiều người tìm mua hoặc quan tâm.

in great demand or popular.

Ví dụ
Ứng dụng mạng xã hội mới rất được ưa chuộng trong giới trẻ năm nay.The new social media app is red hot among teenagers this year.
Xu hướng ăn chay rất được ưa chuộng sẽ không sớm biến mất.The red hot trend of veganism is not fading anytime soon.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh