Bản dịch của từ Rededication trong tiếng Việt

Rededication

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rededication (Noun)

ɹidɛdəkˈeɪʃn
ɹidɛdəkˈeɪʃn
01

Hành động hoặc tiến trình cử hành việc dâng hiến, trao lại quyền sử dụng, hoặc dành lại một thứ gì đó cho một mục đích thiêng liêng, trang trọng hoặc đặc biệt, nhưng được thực hiện một lần nữa (lặp lại).

The act of dedicating something again.

Ví dụ

Rededication (Verb)

01

Hành động hoặc việc cống hiến, trao tặng, dành lại cái gì đó một lần nữa cho một mục đích, thường là nghi thức hoặc cam kết mới. Ví dụ: làm lễ tái khánh thành, tái hiến tụng để dành công trình, tượng đài hoặc bản thân cho một mục đích thiêng liêng hoặc trang trọng.

To dedicate something again.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ