Bản dịch của từ Rededication trong tiếng Việt
Rededication

Rededication (Noun)
Hành động hoặc tiến trình cử hành việc dâng hiến, trao lại quyền sử dụng, hoặc dành lại một thứ gì đó cho một mục đích thiêng liêng, trang trọng hoặc đặc biệt, nhưng được thực hiện một lần nữa (lặp lại).
The act of dedicating something again.
Rededication (Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "rededication" có nghĩa là hành động cam kết lại hoặc tái xác nhận một mục tiêu, lý tưởng hoặc niềm tin nào đó. Trong ngữ cảnh tôn giáo, từ này thường được sử dụng để chỉ việc tái khẳng định đức tin hoặc sự phục vụ. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "rededication" được sử dụng giống nhau về mặt viết lẫn nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai biến thể, nhưng không ảnh hưởng đến ý nghĩa tổng thể của từ.
Họ từ
Từ "rededication" có nghĩa là hành động cam kết lại hoặc tái xác nhận một mục tiêu, lý tưởng hoặc niềm tin nào đó. Trong ngữ cảnh tôn giáo, từ này thường được sử dụng để chỉ việc tái khẳng định đức tin hoặc sự phục vụ. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "rededication" được sử dụng giống nhau về mặt viết lẫn nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai biến thể, nhưng không ảnh hưởng đến ý nghĩa tổng thể của từ.
