Bản dịch của từ Redraft trong tiếng Việt

Redraft

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Redraft(Verb)

ɹˈidɹæft
ɹidɹˈæft
01

Viết lại hoặc soạn lại một bản nháp/tài liệu theo dạng khác hoặc với nội dung khác (sửa đổi, cải thiện hoặc làm mới văn bản ban đầu).

Draft something again in a different form or with different content.

重新草拟

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Redraft (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Redraft

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Redrafted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Redrafted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Redrafts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Redrafting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ