Bản dịch của từ Refined pieces trong tiếng Việt

Refined pieces

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Refined pieces(Noun)

rɪfˈaɪnd pˈiːsɪz
rɪˈfaɪnd ˈpisɪz
01

Các thành phần riêng biệt của tổng thể lớn hơn

The unique elements of a larger whole

一个整体中各个部分的独特因素

Ví dụ
02

Các phần nhỏ hoặc đoạn đã được xử lý hoặc nâng cấp

The smaller parts or sections have been processed or enhanced.

已处理或优化过的小部分或片段

Ví dụ
03

Những thành phần được chế tạo tinh khiết hơn hoặc thanh lịch hơn

The components become more refined or more elegant.

这些成分变得更加纯净或更为优雅

Ví dụ