ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Refined pieces
Các thành phần riêng biệt của tổng thể lớn hơn
The unique elements of a larger whole
一个整体中各个部分的独特因素
Các phần nhỏ hoặc đoạn đã được xử lý hoặc nâng cấp
The smaller parts or sections have been processed or enhanced.
已处理或优化过的小部分或片段
Những thành phần được chế tạo tinh khiết hơn hoặc thanh lịch hơn
The components become more refined or more elegant.
这些成分变得更加纯净或更为优雅