Bản dịch của từ Refitting trong tiếng Việt

Refitting

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Refitting(Verb)

ɹifˈɪtɪŋ
ɹifˈɪtɪŋ
01

Lắp lại, trang bị lại hoặc cung cấp lại cho cái gì (đồ vật, thiết bị, tàu thuyền, v.v.) — tức là gắn hoặc bổ sung các bộ phận, trang bị mới để nó hoạt động hoặc phù hợp hơn.

Fit or supply something again.

重新装备

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Refitting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Refit

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Refitted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Refitted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Refits

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Refitting

Refitting(Noun)

01

Hành động lắp đặt lại, sửa chữa hoặc điều chỉnh một vật để nó hoạt động tốt hơn hoặc phù hợp lại với mục đích sử dụng.

The action of fitting or repairing something.

重新安装或修理某物以使其更好地工作。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ