Anh - Việt

Bản dịch của từ Reflect upon trong tiếng Việt

reflect upon

PhraseVerb

reflect upon (Phrase)

/ɹɪflˈɛkt əpˈɑn/
/ɹɪflˈɛkt əpˈɑn/
AI

Nghĩa 01

bình tĩnh suy nghĩ về điều gì đó.

to calmly think about something.

Ví dụ
Cô ấy suy nghĩ cẩn thận về những sai lầm trong quá khứ trước khi đưa ra quyết định.She reflects upon her past mistakes before making decisions.
Anh ấy không suy nghĩ về hành động của mình, dẫn đến việc mắc phải lỗi lặp đi lặp lại.He does not reflect upon his actions, leading to repeated errors.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

reflect upon (Verb)

/ɹɪflˈɛkt əpˈɑn/
/ɹɪflˈɛkt əpˈɑn/
AI

Nghĩa 01

Suy nghĩ cẩn thận, xem xét kỹ về một việc hoặc trải nghiệm trong quá khứ để hiểu rõ hơn hoặc rút ra bài học.

to think carefully about something.

Ví dụ
Tôi suy ngẫm về hành động của mình trước khi ra quyết định trong các tình huống xã hội.I reflect upon my actions before making decisions in social situations.
Cô ấy không suy nghĩ về hậu quả của lời nói trong giao tiếp xã hội.She does not reflect upon the consequences of her words in social interactions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh