reflect upon
PhraseVerb
reflect upon (Phrase)
/ɹɪflˈɛkt əpˈɑn/
/ɹɪflˈɛkt əpˈɑn/
AI
Ví dụ
Cô ấy suy nghĩ cẩn thận về những sai lầm trong quá khứ trước khi đưa ra quyết định.She reflects upon her past mistakes before making decisions.
Anh ấy không suy nghĩ về hành động của mình, dẫn đến việc mắc phải lỗi lặp đi lặp lại.He does not reflect upon his actions, leading to repeated errors.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
reflect upon (Verb)
/ɹɪflˈɛkt əpˈɑn/
/ɹɪflˈɛkt əpˈɑn/
AI
Ví dụ
Tôi suy ngẫm về hành động của mình trước khi ra quyết định trong các tình huống xã hội.I reflect upon my actions before making decisions in social situations.
Cô ấy không suy nghĩ về hậu quả của lời nói trong giao tiếp xã hội.She does not reflect upon the consequences of her words in social interactions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "reflect upon" được sử dụng để chỉ hành động suy ngẫm hoặc xem xét một vấn đề, tình huống hoặc trải nghiệm nào đó một cách sâu sắc. Trong tiếng Anh, cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật hoặc triết học để thể hiện sự cân nhắc kỹ lưỡng. Không có sự khác biệt đáng kể nào giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng cụm từ này. Tuy nhiên, giọng điệu và phong cách viết có thể khác nhau, thể hiện những xu hướng văn hóa và phương thức giáo tiếp độc đáo của mỗi quốc gia.