Bản dịch của từ Refractivity trong tiếng Việt
Refractivity

Refractivity (Noun)
Tính chất của một chất hoặc vật liệu làm lệch hướng hoặc khúc xạ ánh sáng (hoặc sóng), tức là khả năng khiến tia sáng thay đổi hướng khi đi qua.
The property of being refractive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Refractivity (Noun Uncountable)
Khả năng khúc xạ của một chất — mức độ mà ánh sáng (hoặc sóng điện từ) bị uốn cong khi đi qua chất đó.
The extent to which a substance is refractive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Refractivity, một thuật ngữ trong vật lý và quang học, chỉ khả năng của một môi trường trong việc làm cong hoặc khúc xạ ánh sáng khi nó đi qua. Được định nghĩa là tỷ lệ giữa tốc độ ánh sáng trong chân không và tốc độ ánh sáng trong môi trường, độ khúc xạ có thể được xác định thông qua chỉ số khúc xạ. Trong bối cảnh khí quyển, độ khúc xạ có vai trò quan trọng trong việc ước lượng sự truyền sóng vô tuyến và khí tượng học.
Họ từ
Refractivity, một thuật ngữ trong vật lý và quang học, chỉ khả năng của một môi trường trong việc làm cong hoặc khúc xạ ánh sáng khi nó đi qua. Được định nghĩa là tỷ lệ giữa tốc độ ánh sáng trong chân không và tốc độ ánh sáng trong môi trường, độ khúc xạ có thể được xác định thông qua chỉ số khúc xạ. Trong bối cảnh khí quyển, độ khúc xạ có vai trò quan trọng trong việc ước lượng sự truyền sóng vô tuyến và khí tượng học.
