Bản dịch của từ Refrigerant trong tiếng Việt

Refrigerant

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Refrigerant(Adjective)

ɹɪfɹˈɪdʒɚnt
ɹɪfɹˈidʒəɹnt
01

Gây ra hoặc liên quan đến việc làm mát; có tác dụng làm lạnh, dùng để chỉ thứ giúp hạ nhiệt hoặc dùng trong quy trình làm lạnh.

Causing cooling or refrigeration.

使冷却的物质

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Refrigerant(Noun)

ɹɪfɹˈɪdʒɚnt
ɹɪfɹˈidʒəɹnt
01

Một chất được sử dụng trong các hệ thống làm lạnh để hấp thụ và tỏa nhiệt, giúp thiết bị như tủ lạnh, máy lạnh hoạt động (ví dụ: gas lạnh).

A substance used for refrigeration.

制冷剂

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ