Bản dịch của từ Refrigeration trong tiếng Việt

Refrigeration

Noun [U/C]

Refrigeration (Noun)

ɹɪfɹɪdʒɚˈeɪʃn
ɹɪfɹɪdʒəɹˈeɪʃn
01

Hành động làm mát một cái gì đó, đặc biệt là trong thời tiết nóng

The action of cooling something especially during hot weather

Ví dụ

Refrigeration is essential for preserving food in hot climates.

Sự lạnh là cần thiết để bảo quản thực phẩm trong khí hậu nóng.

The community pool relied on refrigeration to keep the water cool.

Hồ bơi cộng đồng phụ thuộc vào sự lạnh để giữ nước mát.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Refrigeration

Không có idiom phù hợp