Bản dịch của từ Refrigeration trong tiếng Việt

Refrigeration

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Refrigeration(Noun)

ɹɪfɹɪdʒɚˈeɪʃn
ɹɪfɹɪdʒəɹˈeɪʃn
01

Hành động làm mát hoặc giữ lạnh một vật (thức ăn, đồ uống, không gian...)—thường dùng để làm giảm nhiệt độ trong mùa nóng hoặc để bảo quản thực phẩm.

The action of cooling something especially during hot weather.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ