ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Refrigeration
Hành động làm mát hoặc giữ lạnh một vật (thức ăn, đồ uống, không gian...)—thường dùng để làm giảm nhiệt độ trong mùa nóng hoặc để bảo quản thực phẩm.
The action of cooling something especially during hot weather.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/refrigeration/