Bản dịch của từ Reft trong tiếng Việt

Reft

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reft(Verb)

ɹɛft
ɹɛft
01

Từ “reft” là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ cổ “reave”, nghĩa là “lấy đi”, “tước đoạt” hoặc “cướp đi” thứ gì đó từ ai đó. Trong tiếng Anh hiện đại từ này hiếm dùng; ý nghĩa chính là đã lấy đi hoặc tước mất một vật hoặc quyền lợi.

Simple past and past participle of reave.

剥夺

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ