Bản dịch của từ Regarded as trong tiếng Việt

Regarded as

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Regarded as(Verb)

rɪɡˈɑːdɪd ˈæs
riˈɡɑrdɪd ˈɑs
01

Nhìn chăm chú hoặc quan sát kỹ lưỡng

Staring intently or observing closely

专注地观察

Ví dụ
02

Có ý kiến về việc phán đoán

There are opinions regarding judgment.

对此有一些看法,关于如何评判的问题。

Ví dụ
03

Xem xét hoặc nghĩ về một cách nhất định

To consider or think about something in a specific way

用一种特定的方式来看待或思考这件事

Ví dụ