Bản dịch của từ Regian trong tiếng Việt

Regian

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Regian (Noun)

ɹˈidʒiən
ɹˈidʒiən
01

(từ cổ, ít dùng) người ủng hộ quyền lực vua, người theo chế độ quân chủ, người bảo vệ quyền hành của nhà vua.

Obsolete An upholder of kingly authority a royalist.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh