Bản dịch của từ Royalist trong tiếng Việt

Royalist

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Royalist (Adjective)

ɹˈɔiəlɪst
ɹˈɔiəlɪst
01

Ủng hộ chế độ quân chủ hoặc người cai trị nhà vua/hoàng gia; có xu hướng bảo vệ, tin tưởng vào quyền lực và vai trò của hoàng gia.

Giving support to the monarchy.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Royalist (Noun)

ɹˈɔiəlɪst
ɹˈɔiəlɪst
01

Người ủng hộ chế độ quân chủ hoặc ủng hộ một quốc vương cụ thể; người tin rằng quyền lực của nhà vua/hoàng gia nên được duy trì.

A person who supports the principle of monarchy or a particular monarchy.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ