Bản dịch của từ Regular-price items trong tiếng Việt

Regular-price items

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Regular-price items(Noun)

rˈɛɡjuːləprˌaɪs ˈaɪtəmz
ˈrɛɡjəɫɝˈpraɪs ˈaɪtəmz
01

Hàng hóa được bán với giá bình thường hoặc giá thông thường của họ

The goods are sold at regular prices or standard rates.

以其通常或正常价格出售的商品

Ví dụ
02

Những mặt hàng không giảm giá hoặc đang không còn khuyến mãi

The product is not discounted or is not part of a promotional offer.

该产品不可享受折扣,也不属于促销活动内容。

Ví dụ
03

Các mặt hàng có giá cố định mà không giảm giá

Items are priced at standard rates without any discounts.

这些商品按照标准价格定价,不进行任何折扣。

Ví dụ