Bản dịch của từ Regular resolutions trong tiếng Việt

Regular resolutions

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Regular resolutions(Phrase)

rˈɛɡjʊlɐ rˌɛzəlˈuːʃənz
ˈrɛɡjəɫɝ ˌrɛzəˈɫuʃənz
01

Các quyết định hoặc thỏa thuận được thực hiện định kỳ

Decisions or agreements are made frequently.

定期达成的决定或协议

Ví dụ
02

Một cách giải quyết vấn đề hoặc thử thách thông thường hoặc theo quy trình chuẩn

A standard or customary method for solving a problem or challenge

一种常用的解决问题或应对挑战的标准方法

Ví dụ
03

Những cam kết hoặc mục tiêu nhất quán được đặt ra và theo đuổi xuyên suốt thời gian

Consistent commitments or goals are established and maintained over time.

确立并持续实现一致的承诺或目标

Ví dụ