Bản dịch của từ Regularly block trong tiếng Việt

Regularly block

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Regularly block(Phrase)

rˈɛɡjʊləli blˈɒk
ˈrɛɡjəɫɝɫi ˈbɫɑk
01

Để thường xuyên cản trở hoặc gây khó khăn cho điều gì đó

Consistently hindering or causing difficulties for something.

经常妨碍或阻碍某事的进展。

Ví dụ
02

Liên tục ngăn cản sự tiến bộ hoặc truy cập

To continuously block progress or access.

持续阻止其前进或访问权限

Ví dụ
03

Thường xuyên cản trở hoặc ngăn chặn một hành động hoặc quá trình

Regularly prevent or interfere with an action or process.

经常阻止或干预某个行为或过程。

Ví dụ