Anh - Việt

Bản dịch của từ Rehashing trong tiếng Việt

rehashing

VerbNoun

rehashing (Verb)

/ɹihˈæʃɪŋ/
/ɹihˈæʃɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Trình bày, thảo luận hoặc xem xét lại điều gì đó một lần nữa nhưng theo cách khác (ví dụ: diễn giải lại, nêu lại ý cũ với cách nói mới).

To present discuss or consider again in a different way.

Ví dụ
Ban hội thảo đang đề cập lại những vấn đề xã hội từ hội nghị năm ngoái.The panel is rehashing the same social issues from last year's conference.
Họ không đề cập lại những ý tưởng cũ trong chính sách xã hội mới.They are not rehashing old ideas in the new social policy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

rehashing (Noun)

/ɹihˈæʃɪŋ/
/ɹihˈæʃɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Quá trình nhắc lại hoặc trình bày lại điều gì đó đã được nói, viết hoặc làm trước đó, thường là để lặp lại ý tưởng cũ mà không có thay đổi đáng kể.

The process of rehashing.

Ví dụ
Việc tái chế ý tưởng có thể cải thiện các cuộc thảo luận xã hội trong các cuộc họp cộng đồng.Rehashing ideas can improve social discussions in community meetings.
Việc tái chế các chủ đề cũ không thu hút giới trẻ trong các sự kiện xã hội.Rehashing old topics does not engage young people in social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh