rehashing
rehashing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
rehashing (Noun)
Nghĩa 01
Quá trình nhắc lại hoặc trình bày lại điều gì đó đã được nói, viết hoặc làm trước đó, thường là để lặp lại ý tưởng cũ mà không có thay đổi đáng kể.
The process of rehashing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "rehashing" chỉ hoạt động tái sử dụng hoặc chỉnh sửa lại thông tin, ý tưởng hoặc sản phẩm đã có trước đó để tạo ra cái mới mà không thêm giá trị sáng tạo thực sự. Trong tiếng Anh, "rehashing" có nghĩa tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, tiếng Anh Anh thường sử dụng thuật ngữ này trong các bối cảnh văn học hoặc phê bình hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi nó có thể được áp dụng rộng rãi hơn trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh và truyền thông.