Bản dịch của từ Rehashing trong tiếng Việt

Rehashing

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rehashing(Verb)

ɹihˈæʃɪŋ
ɹihˈæʃɪŋ
01

Trình bày, thảo luận hoặc xem xét lại điều gì đó một lần nữa nhưng theo cách khác (ví dụ: diễn giải lại, nêu lại ý cũ với cách nói mới).

To present discuss or consider again in a different way.

重新表述

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Rehashing(Noun)

ɹihˈæʃɪŋ
ɹihˈæʃɪŋ
01

Quá trình nhắc lại hoặc trình bày lại điều gì đó đã được nói, viết hoặc làm trước đó, thường là để lặp lại ý tưởng cũ mà không có thay đổi đáng kể.

The process of rehashing.

重新叙述的过程

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ