Anh - Việt
reigning
Adjective
reigning (Adjective)
/ɹˈeinɪŋ/
/ɹˈeinɪŋ/
AI
Ví dụ
Vô địch nắm giữ vị trí đầu bảng.The reigning champion won the tournament for the third time.
Tổng thống đương nhiệm phát biểu tại sự kiện.The reigning president delivered a speech at the event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reigning" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là đang cai trị hoặc đang điều hành, thường được sử dụng để chỉ một vị vua hoặc một nữ hoàng đang tại vị. Trong ngữ cảnh thể thao, "reigning champion" chỉ nhà vô địch hiện tại. Từ này không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ về cách viết hay phát âm, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ cảnh sử dụng tùy thuộc vào văn hóa mỗi vùng.