reimbursed
reimbursed (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Để bồi thường cho ai đó về sự mất mát hoặc chi phí.
To compensate someone for loss or expenses.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của reimbursed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | reimburse |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | reimbursed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | reimbursed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | reimburses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | reimbursing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reimbursed" là dạng quá khứ của động từ "reimburse", có nghĩa là hoàn lại tiền hoặc bồi thường cho một khoản chi phí đã được trả trước đó. Trong tiếng Anh, từ này phổ biến trong lĩnh vực tài chính và kế toán. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này tương tự nhau, không có sự khác biệt nào về viết hoặc phát âm, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào quy trình hoàn trả của từng tổ chức.