Bản dịch của từ Reinvesting trong tiếng Việt

Reinvesting

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reinvesting (Verb)

ɹˌiɨnvˈɛstɨŋ
ɹˌiɨnvˈɛstɨŋ
01

Đầu tư lại tiền vốn hoặc lợi nhuận mà trước đó đã được đầu tư ở nơi khác — tức là dùng số tiền thu được từ một khoản đầu tư để bỏ tiếp vào một khoản đầu tư mới hoặc bỏ trở lại vào cùng khoản đó.

Invest money that has been invested elsewhere.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Reinvesting (Noun)

ɹˌiɨnvˈɛstɨŋ
ɹˌiɨnvˈɛstɨŋ
01

Hành động hoặc việc dùng lại tiền (lợi nhuận, lãi, vốn) để đầu tư tiếp thay vì rút ra tiêu dùng.

The action or practice of reinvesting money.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh