Bản dịch của từ Relatively little trong tiếng Việt
Relatively little

Relatively little(Adjective)
Đến một mức độ nhất định; không hoàn toàn.
To some extent; not completely.
在一定程度上;并非完全如此。
So sánh với các thứ khác; tương ứng hoặc tỷ lệ với cái gì đó khác.
Compared to other things; related to or proportional to something else.
与其他事物相比;相关或与其他事物成比例。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "relatively little" được sử dụng để diễn tả một sự việc hoặc đối tượng nào đó có lượng, kích thước hoặc mức độ nhỏ so với một cái gì đó khác. Trong ngữ cảnh này, từ "relatively" mang nghĩa tương đối, chỉ ra rằng việc so sánh là cần thiết để hiểu rõ sự nhỏ bé của đối tượng. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này giữ nguyên nghĩa và cách sử dụng, do đó không có sự khác biệt rõ rệt giữa hai biến thể ngôn ngữ này.
Cụm từ "relatively little" được sử dụng để diễn tả một sự việc hoặc đối tượng nào đó có lượng, kích thước hoặc mức độ nhỏ so với một cái gì đó khác. Trong ngữ cảnh này, từ "relatively" mang nghĩa tương đối, chỉ ra rằng việc so sánh là cần thiết để hiểu rõ sự nhỏ bé của đối tượng. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này giữ nguyên nghĩa và cách sử dụng, do đó không có sự khác biệt rõ rệt giữa hai biến thể ngôn ngữ này.
