Bản dịch của từ Release surface trong tiếng Việt

Release surface

Noun [U/C] Verb Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Release surface(Noun)

rɪlˈiːz sˈɜːfɪs
rɪˈɫis ˈsɝfəs
01

Hành động hoặc quá trình thả ra hoặc được thả ra

An act or process of releasing or being released

释放或被释放的行为或过程

Ví dụ
02

Việc đưa sản phẩm ra công chúng

The act of launching a product to the public

向公众推出产品的行动

Ví dụ
03

Trạng thái tự do hoặc không bị hạn chế nào

Free or unrestricted status

自由状态或没有限制的状态

Ví dụ

Release surface(Verb)

rɪlˈiːz sˈɜːfɪs
rɪˈɫis ˈsɝfəs
01

Cho phép hoặc giúp ai đó thoát khỏi tình trạng giam giữ, giải thoát

An act or process of releasing or being released

释放的行为或过程

Ví dụ
02

Công bố để cho công chúng tiếp cận

Free or unrestricted state

自由或无限制的状态

Ví dụ
03

Dỡ bỏ hoặc làm lỏng một sự hạn chế, kiểm soát hoặc gánh nặng

The act of making a product available to the public

让产品向公众开放的行为

Ví dụ

Release surface(Noun Countable)

rɪlˈiːz sˈɜːfɪs
rɪˈɫis ˈsɝfəs
01

Một bề mặt được thiết kế dành cho mục đích cụ thể

A free or unrestricted state

为特定用途设计的表面

Ví dụ
02

Bề mặt trên cùng của bất kỳ vật liệu nào

The act of launching a product to the public

任何材料的表面层

Ví dụ
03

Bề mặt hoặc lớp ngoài cùng của một vật thể

An act or process of relaxing or being relaxed

放松动作或过程

Ví dụ