Bản dịch của từ Relegate trong tiếng Việt

Relegate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Relegate (Verb)

ɹˈɛləgeɪt
ɹˈɛləgeɪt
01

Giao cho ai/cái gì vị trí hoặc địa vị thấp hơn; giáng chức hoặc đẩy xuống mức kém quan trọng hơn.

Assign an inferior rank or position to.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ