Bản dịch của từ Relegate trong tiếng Việt

Relegate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Relegate(Verb)

ɹˈɛləgeɪt
ɹˈɛləgeɪt
01

Giao cho ai/cái gì vị trí hoặc địa vị thấp hơn; giáng chức hoặc đẩy xuống mức kém quan trọng hơn.

Assign an inferior rank or position to.

降级

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Relegate (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Relegate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Relegated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Relegated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Relegates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Relegating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ