reliable source
reliable source (Phrase)
Nghĩa 01
Một người, cuốn sách hoặc tài liệu cung cấp thông tin đáng tin cậy, có thể tin tưởng hoặc dựa vào được.
A person book or document that provides information that can be trusted or believed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Nguồn đáng tin cậy (reliable source) là khái niệm chỉ các tài liệu hoặc thông tin có thể được xác nhận về độ chính xác và tính xác thực, thường được sử dụng trong nghiên cứu học thuật và báo chí. Nguồn này thường có xuất xứ từ các tổ chức, cơ quan, hoặc chuyên gia có uy tín, đảm bảo thông tin không sai lệch và có thể tái xác minh. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng đồng nhất trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay cách viết.