Bản dịch của từ Remain silent in death trong tiếng Việt

Remain silent in death

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Remain silent in death(Phrase)

rɪmˈeɪn sˈaɪlənt ˈɪn dˈɛθ
rɪˈmeɪn ˈsaɪɫənt ˈɪn ˈdiθ
01

Im lặng hoặc không biểu đạt ý kiến, cảm xúc khi ai đó đã khuất

Staying silent or not expressing opinions or feelings when someone has passed away.

保持沉默或不表达意见和情感,尤其是在某人去世之后。

Ví dụ
02

Ra đi mà không để lại lời cuối cùng nào

He left without even having a chance to say his last words.

静静地离开,没有留下任何最后的话语

Ví dụ
03

Không nói gì hoặc gây ồn ào sau khi chết

No speaking or making sounds after death.

死后保持沉默,不发出任何声音

Ví dụ