Bản dịch của từ Remain undisclosed trong tiếng Việt

Remain undisclosed

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Remain undisclosed(Phrase)

rɪmˈeɪn ˌʌndɪsklˈəʊzd
rɪˈmeɪn ˈəndɪsˌkɫoʊzd
01

Tránh tiết lộ điều gì đó

To keep something under wraps

保密一件事情

Ví dụ
02

Không tiết lộ hoặc công khai điều gì đó

Not revealing or disclosing anything

不得透露或公开某些事情

Ví dụ
03

Giữ bí mật thông tin

Keep the information confidential

保守信息秘密

Ví dụ