Bản dịch của từ Remaking trong tiếng Việt

Remaking

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Remaking(Verb)

ɹˈimˈeɪkɪŋ
ɹˈimˈeɪkɪŋ
01

Làm lại một vật hoặc sản phẩm theo hình thức khác hoặc mới hơn — tức là tạo lại cái gì đó bằng cách thay đổi, cải tiến hoặc chuyển thành dạng mới.

Make again in a different or new form.

重新制作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Remaking (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Remake

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Remade

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Remade

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Remakes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Remaking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ