Bản dịch của từ Remanent trong tiếng Việt
Remanent

Remanent (Adjective)
Liên quan đến tính từ chỉ từ trường từ còn sót lại trong một vật từ hóa sau khi trường từ tạo ra nó đã bị loại bỏ; tức là từ tính còn dư mà vật vẫn giữ được.
Of magnetism remaining after the magnetizing field has been removed.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "remanent" là một tính từ diễn tả điều gì đó còn lại hoặc tồn tại sau khi một phần đã bị loại bỏ hoặc tiêu hủy. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực như sinh thái học và khảo cổ học, nơi những di tích hoặc bằng chứng còn sót lại từ quá khứ được phân tích. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về từ này; tuy nhiên, sự sử dụng phổ biến có thể khác nhau trong các ngữ cảnh chuyên môn.
Từ "remanent" là một tính từ diễn tả điều gì đó còn lại hoặc tồn tại sau khi một phần đã bị loại bỏ hoặc tiêu hủy. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực như sinh thái học và khảo cổ học, nơi những di tích hoặc bằng chứng còn sót lại từ quá khứ được phân tích. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về từ này; tuy nhiên, sự sử dụng phổ biến có thể khác nhau trong các ngữ cảnh chuyên môn.
