reminds
reminds (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của reminds (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | remind |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | reminded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | reminded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | reminds |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | reminding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Reminds" là dạng động từ của "remind", có nghĩa là chỉ dẫn hoặc gợi nhớ về điều gì đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để diễn tả hành động nhắc nhở ai đó về một thông tin, kỷ niệm hay nhiệm vụ nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "remind" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay ngữ pháp. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có một số khác biệt nhỏ ở một số vùng.