reminisce
reminisce (Verb)
Nghĩa 01 · Nhớ lại những kỷ niệm trong quá khứ một cách thích thú, say sưa hoặc trìu mến; ôn lại chuyện cũ để tận hưởng cảm giác hoài niệm.
Nhớ lại những kỷ niệm trong quá khứ một cách thích thú, say sưa hoặc trìu mến; ôn lại chuyện cũ để tận hưởng cảm giác hoài niệm.
Indulge in enjoyable recollection of past events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của reminisce (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | reminisce |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | reminisced |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | reminisced |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | reminisces |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | reminiscing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reminisce" có nguồn gốc từ tiếng Latin "reminisci", có nghĩa là hồi tưởng hoặc nhớ lại những kỷ niệm trong quá khứ. Từ này thường được sử dụng để diễn tả hành động suy ngẫm về những trải nghiệm, sự kiện, hoặc cảm xúc đã qua. Ở cả английский và американский, từ này được viết giống nhau và có cách phát âm gần như giống nhau, tuy nhiên, văn cảnh sử dụng có thể khác nhau, với "reminisce" trong văn phong Mỹ thường mang tính cá nhân và thân mật hơn so với cách dùng trong văn phong Anh.