remittal
Noun
remittal (Noun)
/ɹimˈɪtl/
/ɹimˈɪtl/
AI
Nghĩa 01 · Hành động gửi trả lại một khoản tiền đã nhận hoặc đã bị tính (ví dụ: trả lại tiền thừa, hoàn tiền, gửi lại khoản thanh toán đã nhận).
Ví dụ
Việc gửi lại tiền đã giúp các gia đình bị ảnh hưởng bởi lũ lụt.The remittal of funds helped families affected by the recent flood.
Tổ chức đã không xử lý bất kỳ khoản gửi lại nào trong tháng này.The organization did not process any remittal this month.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "remittal" chỉ hành động chuyển giao một vấn đề, thường là trong bối cảnh pháp lý, từ một cơ quan, tòa án hoặc cá nhân này sang một cơ quan, tòa án hoặc cá nhân khác để xử lý. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh luật pháp, đặc biệt là liên quan đến việc trả lại vụ án cho tòa án cấp dưới để xem xét lại. Cả Anh và Mỹ đều sử dụng "remittal", tuy nhiên, ở Anh, từ này đôi khi được sử dụng nhiều hơn trong các văn bản pháp luật chính thức.