Bản dịch của từ Remonstrate trong tiếng Việt
Remonstrate

Remonstrate(Verb)
Phản đối hoặc phàn nàn một cách mạnh mẽ, có tính chất khiển trách, cho rằng việc làm hoặc hành vi của người khác là sai và bày tỏ sự không đồng ý rõ ràng.
Make a forcefully reproachful protest.
强烈抗议
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "remonstrate" có nghĩa là phản đối hoặc phê phán một cách cương quyết, thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ về mặt viết, phát âm và nghĩa cũng như cách sử dụng. Tuy nhiên, từ này ít được sử dụng trong tiếng Mỹ hơn so với Anh Quốc, nơi nó thường xuất hiện trong các tài liệu hoặc bài phát biểu chính thức.
Từ "remonstrate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "remonstratus", là dạng quá khứ phân từ của "remonstrare", có nghĩa là "chỉ ra lại" hoặc "đưa ra lý do". "Re-" trong tiếng Latin có nghĩa là "lại", và "monstrare" có nghĩa là "chỉ ra". Lịch sử sử dụng từ này bắt đầu từ thế kỷ 15, với hàm ý ban đầu là chỉ trích hoặc phản đối một cách rõ ràng. Hiện tại, "remonstrate" thường được dùng trong ngữ cảnh trình bày sự bất đồng hoặc yêu cầu giải thích một cách có lý lẽ.
Từ "remonstrate" ít xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, cụ thể là Listening, Reading, Writing và Speaking, do tính chất trang trọng và hàn lâm của nó. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, chính trị hoặc trong thảo luận về các vấn đề xã hội, khi người viết hoặc người nói bày tỏ sự phản đối hoặc không đồng tình một cách có lý lẽ. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, từ này ít được sử dụng do sự hạn chế trong tính thân mật cũng như phổ biến của nó.
Họ từ
Từ "remonstrate" có nghĩa là phản đối hoặc phê phán một cách cương quyết, thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ về mặt viết, phát âm và nghĩa cũng như cách sử dụng. Tuy nhiên, từ này ít được sử dụng trong tiếng Mỹ hơn so với Anh Quốc, nơi nó thường xuất hiện trong các tài liệu hoặc bài phát biểu chính thức.
Từ "remonstrate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "remonstratus", là dạng quá khứ phân từ của "remonstrare", có nghĩa là "chỉ ra lại" hoặc "đưa ra lý do". "Re-" trong tiếng Latin có nghĩa là "lại", và "monstrare" có nghĩa là "chỉ ra". Lịch sử sử dụng từ này bắt đầu từ thế kỷ 15, với hàm ý ban đầu là chỉ trích hoặc phản đối một cách rõ ràng. Hiện tại, "remonstrate" thường được dùng trong ngữ cảnh trình bày sự bất đồng hoặc yêu cầu giải thích một cách có lý lẽ.
Từ "remonstrate" ít xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, cụ thể là Listening, Reading, Writing và Speaking, do tính chất trang trọng và hàn lâm của nó. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, chính trị hoặc trong thảo luận về các vấn đề xã hội, khi người viết hoặc người nói bày tỏ sự phản đối hoặc không đồng tình một cách có lý lẽ. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, từ này ít được sử dụng do sự hạn chế trong tính thân mật cũng như phổ biến của nó.
