Anh - Việt
remonstrate
Verb
remonstrate (Verb)
/ɹˈɛmn̩stɹˌeit/
/ɹˈɛmn̩stɹˌeit/
AI
Nghĩa 01 · Phản đối hoặc phàn nàn một cách mạnh mẽ, có tính chất khiển trách, cho rằng việc làm hoặc hành vi của người khác là sai và bày tỏ sự không đồng ý rõ ràng.
Phản đối hoặc phàn nàn một cách mạnh mẽ, có tính chất khiển trách, cho rằng việc làm hoặc hành vi của người khác là sai và bày tỏ sự không đồng ý rõ ràng.
Ví dụ
Cô ấy phản đối mạnh mẽ chính phủ về các chính sách mới.She remonstrated with the government over the new policies.
Công dân phản đối việc xử lý bất công đối với công nhân.The citizens remonstrated against the unjust treatment of workers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "remonstrate" có nghĩa là phản đối hoặc phê phán một cách cương quyết, thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ về mặt viết, phát âm và nghĩa cũng như cách sử dụng. Tuy nhiên, từ này ít được sử dụng trong tiếng Mỹ hơn so với Anh Quốc, nơi nó thường xuất hiện trong các tài liệu hoặc bài phát biểu chính thức.