Anh - Việt
remorselessly
Adverb
remorselessly (Adverb)
/ɹɪmˈɑɹslɪsli/
/ɹɪmˈɑɹslɪsli/
AI
Ví dụ
Chính trị gia đã hoàn toàn phớt lờ ý kiến công chúng trong chiến dịch bầu cử.The politician remorselessly ignored public opinion during the election campaign.
Cô ấy không chỉ trích bạn bè mình một cách không hối hận về lỗi lầm.She did not remorselessly criticize her friends for their mistakes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "remorselessly" là một trạng từ trong tiếng Anh có nghĩa là hành động không cảm thấy tội lỗi, không ăn năn hay không hối tiếc về việc mình đã làm. Từ này có nguồn gốc từ tính từ "remorseless", liên quan đến các hành động tàn nhẫn hoặc lạnh lùng. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng và nghĩa của từ này không có sự khác biệt đáng kể, tuy nhiên, ngữ điệu và nhấn âm có thể khác nhau trong phát âm.