Bản dịch của từ Remorselessly trong tiếng Việt

Remorselessly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Remorselessly(Adverb)

ɹɪmˈɑɹslɪsli
ɹɪmˈɑɹslɪsli
01

Một cách không hề tỏ ra hối hận hoặc áy náy; làm việc gì đó mà không có cảm giác tội lỗi hay tiếc nuối.

In a manner showing no regret or guilt.

毫无悔意地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ