remoteness
Noun
remoteness (Noun)
/ɹimˈoʊtnəs/
/ɹimˈoʊtnəs/
AI
Ví dụ
Sự xa xôi của ngôi làng làm cho việc tiếp cận trở nên khó khăn.The remoteness of the village made it hard to access.
Không có cảm giác xa xôi ở các thành phố lớn như New York.There is no sense of remoteness in big cities like New York.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của remoteness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
remoteness | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "remoteness" trong tiếng Anh chỉ sự tách biệt về địa lý hoặc xã hội, thường liên quan đến cảm giác cô lập hoặc xa xôi. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hoặc nghĩa. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, "remoteness" có thể ám chỉ một mức độ xa lánh trong các mối quan hệ xã hội, trong khi trong một số ngữ cảnh, nó cũng chỉ tính chất khó tiếp cận về mặt vật lý hoặc khái niệm.