remuneration
Noun
remuneration (Noun)
/ɹɪmjˌunɚˈeiʃn̩/
/ɹɪmjˌunəɹˈeiʃn̩/
AI
Ví dụ
Nhân viên trong công ty nhận được bồi thường công bằng cho công việc chăm chỉ của họ.Employees in the company receive fair remuneration for their hard work.
Chính phủ đã tăng lương tối thiểu để đảm bảo bồi thường đủ.The government increased the minimum wage to ensure adequate remuneration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của remuneration (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
remuneration | remunerations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "remuneration" chỉ đến tổng số tiền hoặc phần thưởng được trả cho công việc hoặc dịch vụ mà một cá nhân hoặc tổ chức cung cấp. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ, mặc dù ở Anh, nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và tài chính. Cách phát âm cũng có thể khác đôi chút, với âm tiết nhấn mạnh khác nhau theo vùng miền, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng trong cả hai biến thể đều đồng nhất.