Bản dịch của từ Rendezvous trong tiếng Việt
Rendezvous

Rendezvous(Noun)
Dạng danh từ của Rendezvous (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Rendezvous | Rendezvous |
Rendezvous(Verb)
Dạng động từ của Rendezvous (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Rendezvous |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Rendezvoused |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Rendezvoused |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Rendezvouses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Rendezvousing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "rendezvous" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa là "cuộc hẹn". Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ một cuộc gặp gỡ đã được lên kế hoạch giữa hai hoặc nhiều người. Trong tiếng Anh Mỹ, "rendezvous" được phát âm là /ˈrɒn.deɪ.vuː/, trong khi tiếng Anh Anh phát âm là /ˈrɒnd.eɪ.vuː/. Tuy nhiên, cả hai phiên bản đều có nghĩa tương tự, thường được sử dụng trong văn cảnh về tình yêu, gặp gỡ xã hội hoặc các hoạt động quân sự.
Từ "rendezvous" xuất phát từ tiếng Pháp, có nguồn gốc từ động từ Latin "renconter", nghĩa là "gặp gỡ". Trong tiếng Pháp, "rendez-vous" được hiểu là cuộc hẹn, hay điểm hẹn. Từ thế kỷ 16, nó đã được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ những cuộc gặp gỡ theo kế hoạch. Ý nghĩa hiện tại mở rộng ra việc tập hợp các cá nhân tại một địa điểm cụ thể, phù hợp với ngữ cảnh xã hội và quân sự.
Từ "rendezvous" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Viết và Nói, nơi người sử dụng thường mô tả các cuộc gặp gỡ hoặc sự kiện xã hội. Trong văn cảnh rộng hơn, từ này được dùng trong các tình huống liên quan đến sự hẹn gặp, nhân sự hoặc giao dịch thương mại. Nó thể hiện tính chất chính thức và được sử dụng nhiều trong ngữ cảnh giao tiếp quốc tế hoặc văn hóa.
Họ từ
Từ "rendezvous" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa là "cuộc hẹn". Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ một cuộc gặp gỡ đã được lên kế hoạch giữa hai hoặc nhiều người. Trong tiếng Anh Mỹ, "rendezvous" được phát âm là /ˈrɒn.deɪ.vuː/, trong khi tiếng Anh Anh phát âm là /ˈrɒnd.eɪ.vuː/. Tuy nhiên, cả hai phiên bản đều có nghĩa tương tự, thường được sử dụng trong văn cảnh về tình yêu, gặp gỡ xã hội hoặc các hoạt động quân sự.
Từ "rendezvous" xuất phát từ tiếng Pháp, có nguồn gốc từ động từ Latin "renconter", nghĩa là "gặp gỡ". Trong tiếng Pháp, "rendez-vous" được hiểu là cuộc hẹn, hay điểm hẹn. Từ thế kỷ 16, nó đã được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ những cuộc gặp gỡ theo kế hoạch. Ý nghĩa hiện tại mở rộng ra việc tập hợp các cá nhân tại một địa điểm cụ thể, phù hợp với ngữ cảnh xã hội và quân sự.
Từ "rendezvous" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Viết và Nói, nơi người sử dụng thường mô tả các cuộc gặp gỡ hoặc sự kiện xã hội. Trong văn cảnh rộng hơn, từ này được dùng trong các tình huống liên quan đến sự hẹn gặp, nhân sự hoặc giao dịch thương mại. Nó thể hiện tính chất chính thức và được sử dụng nhiều trong ngữ cảnh giao tiếp quốc tế hoặc văn hóa.
