Bản dịch của từ Repaid trong tiếng Việt
Repaid

Repaid (Verb)
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “repay” — nghĩa là đã trả lại tiền hoặc đã đền đáp (một ân huệ, một nghĩa vụ). Thường dùng khi nói về việc hoàn trả khoản vay hoặc trả nợ.
Simple past and past participle of repay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
“Repaid” là dạng quá khứ của động từ “repay,” có nghĩa là hoàn trả một khoản tiền, bồi thường hoặc trả lại một cái gì đó cho ai đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với ngữ nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, “repay” có thể thường dùng trong ngữ cảnh hoài niệm hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng phổ biến hơn trong các giao dịch tài chính hiện đại.
Họ từ
“Repaid” là dạng quá khứ của động từ “repay,” có nghĩa là hoàn trả một khoản tiền, bồi thường hoặc trả lại một cái gì đó cho ai đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với ngữ nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, “repay” có thể thường dùng trong ngữ cảnh hoài niệm hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng phổ biến hơn trong các giao dịch tài chính hiện đại.
