repaid
repaid (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “repay” — nghĩa là đã trả lại tiền hoặc đã đền đáp (một ân huệ, một nghĩa vụ). Thường dùng khi nói về việc hoàn trả khoản vay hoặc trả nợ.
simple past and past participle of repay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của repaid (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | repay |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | repaid |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | repaid |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | repays |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | repaying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Repaid” là dạng quá khứ của động từ “repay,” có nghĩa là hoàn trả một khoản tiền, bồi thường hoặc trả lại một cái gì đó cho ai đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với ngữ nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, “repay” có thể thường dùng trong ngữ cảnh hoài niệm hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng phổ biến hơn trong các giao dịch tài chính hiện đại.