Bản dịch của từ Repaid trong tiếng Việt

Repaid

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Repaid (Verb)

ɹipˈeɪd
ɹipˈeɪd
01

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “repay” — nghĩa là đã trả lại tiền hoặc đã đền đáp (một ân huệ, một nghĩa vụ). Thường dùng khi nói về việc hoàn trả khoản vay hoặc trả nợ.

Simple past and past participle of repay.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ