Bản dịch của từ Repair connections trong tiếng Việt
Repair connections
Phrase

Repair connections(Phrase)
rɪpˈeə kənˈɛkʃənz
rɪˈpɛr kəˈnɛkʃənz
01
Sửa chữa hoặc khôi phục mối quan hệ hoặc liên kết đã bị tổn thương.
Restore or improve a damaged relationship or connection.
修复或恢复已经受损的关系或联系
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Kết nối các thành phần hoặc hệ thống mà trước đây không liên quan đến nhau.
Connect components or systems that were previously unrelated.
将之前不相连的组件或系统整合在一起
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
