Bản dịch của từ Repair trong tiếng Việt
Repair
VerbNoun

Repair (Verb)
rɪpˈeə
rɪˈpɛr
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Để sửa chữa một sai lầm hoặc hành động sai trái
To make amends for a mistake or wrongdoing
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Repair (Noun)
rɪpˈeə
rɪˈpɛr
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
