Anh - Việt

Bản dịch của từ Repartee trong tiếng Việt

repartee

Noun

repartee (Noun)

/ɹɛpɚtˈi/
/ɹɛpəɹti/
AI

Nghĩa 01

Cuộc trò chuyện hoặc câu nói có những câu đáp trả nhanh, dí dỏm và thông minh; lời đối đáp sắc bén, hóm hỉnh trong giao tiếp.

Conversation or speech characterized by quick witty comments or replies.

Ví dụ
Cuộc đối thoại nhanh nhạy của họ tại bữa tiệc khiến mọi người cười.Their repartee during the party made everyone laugh and enjoy themselves.
Cuộc đối thoại nhanh nhạy tại sự kiện không thông minh như mong đợi.The repartee at the event was not as clever as expected.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của repartee (Noun)

SingularPlural

repartee

repartees

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh