Bản dịch của từ Repartee trong tiếng Việt

Repartee

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Repartee (Noun)

ɹɛpɚtˈi
ɹɛpəɹti
01

Cuộc trò chuyện hoặc câu nói có những câu đáp trả nhanh, dí dỏm và thông minh; lời đối đáp sắc bén, hóm hỉnh trong giao tiếp.

Conversation or speech characterized by quick witty comments or replies.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh