Bản dịch của từ Repeat orders trong tiếng Việt

Repeat orders

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Repeat orders(Phrase)

rɪpˈiːt ˈɔːdəz
ˈrɛpit ˈɔrdɝz
01

Thường xuyên đặt hàng lại các mặt hàng hoặc dịch vụ đã từng đặt trước đó.

Reordering usually means requesting goods or services that have been ordered previously.

重新下单通常意味着请求之前预订过的商品或服务。

Ví dụ
02

Yêu cầu đặt hàng lại những mặt hàng tương tự mà không cần thay đổi gì trong đơn hàng trước đó.

Request to reorder the same items without altering the previous order.

请重新安排相同的商品,无需改变之前的订单内容。

Ví dụ
03

Việc phát hành lại đơn hàng đã được thực hiện thường xuyên được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh

Reordering a previously placed order is a common practice in business contexts.

重新发出已下订单通常在商业场景中使用。

Ví dụ