Bản dịch của từ Replete with trong tiếng Việt

Replete with

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Replete with(Phrase)

rɪplˈiːt wˈɪθ
rɪˈpɫit ˈwɪθ
01

Được cung cấp hoặc lấp đầy dồi dào

Abundantly supplied or filled

Ví dụ
02

Được lấp đầy hoặc cung cấp đầy đủ thứ gì đó

Filled or wellsupplied with something

Ví dụ
03

Có nhiều thứ gì đó đầy đủ

Having plenty of something full

Ví dụ